4 nhóm sản phẩm chính — mỗi nhóm gồm nhiều mẫu xe với hình ảnh, thông số kỹ thuật và giá niêm yết đầy đủ.
Thiết kế gọn gàng, vận hành êm ái, tiêu hao nhiên liệu thấp — phù hợp di chuyển trong thành phố và gia đình trẻ.
Số sàn, tiết kiệm nhiên liệu 5.2L/100km — lựa chọn kinh tế cho người mới lái.
Hộp số tự động CVT, màn hình giải trí 8 inch, camera lùi tiêu chuẩn.
Bản cao cấp, ghế da, cảnh báo điểm mù, cruise control thích ứng.
Gầm cao linh hoạt trên nhiều địa hình, không gian rộng cho gia đình nhiều thành viên.
Động cơ tăng áp tiết kiệm nhiên liệu, 5 chỗ linh hoạt khoang hành lý.
7 chỗ, hàng ghế 3 gập linh hoạt, phù hợp gia đình đông người.
Dẫn động 4 bánh, chế độ lái đa địa hình — vững vàng mọi cung đường.
Tải trọng lớn, bền bỉ trên đường dài — lựa chọn hàng đầu cho công trình và vận chuyển hàng hóa.
Số sàn, tải trọng 1.1 tấn — tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Hai cầu chủ động, hộp số tự động, khả năng off-road vượt trội.
Phiên bản khung gầm rời, tùy chỉnh thùng theo nhu cầu vận tải.
Vận hành êm ái, không khí thải, chi phí nhiên liệu tối ưu — bước vào thời đại di chuyển xanh.
Phạm vi hoạt động 320km, phù hợp di chuyển nội thành hàng ngày.
Phạm vi 420km, sạc nhanh DC 30 phút đạt 80% pin.
SUV điện 5 chỗ, hệ thống hỗ trợ lái bán tự động cấp độ 2.
| Mẫu xe | Phân khúc | Động cơ | Số chỗ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| EcoLine 1.5 | Sedan | 1.5L xăng | 5 | 555 – 728 triệu |
| TerraX | SUV | 1.5L – 2.0L | 5 – 7 | 748 triệu – 1.02 tỷ |
| RangePro | Bán tải | 2.2L – 2.4L dầu | 2 – 5 | 595 – 875 triệu |
| SparkOne / SparkX | Xe điện | Động cơ điện | 5 | 589 – 958 triệu |
Đội ngũ tư vấn OTOVINA sẽ giúp bạn so sánh và lựa chọn xe phù hợp nhất với nhu cầu & ngân sách.
Liên hệ tư vấn ngay